Hiển thị tất cả
| Buổi | Ngày | Tháng | Năm | Giảng đường | Địa điểm | Đối tượng | Tên lớp | Môn học | Loại giờ | Buổi học | Số tiết | Giảng viên | Số điện thoại | Mã giảng viên | Nội dung | Giờ Thi | Ghi chú |
| Tối | 2 | 2 | 2025 | ID: 621-266-4658
Pass: 501120 | Zoom 2 | 28. Các ngành | YCT | Chính trị | 1.Lý thuyết | 4 | 2 | Nguyễn Trọng Tấn | 914761877 | GID031 | | | |
| 1. Sáng | 27 | 2 | 2025 | GĐ 04 | 35 Đoàn Thị Điểm | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A51 (Tiếng Đức) | Tiếng Đức A2 | 1.Lý thuyết | 1 | 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 0357974175 | GIDTG58 | | | |
| Chiều | 27 | 2 | 2025 | GĐ 04 | 35 Đoàn Thị Điểm | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A51 (Tiếng Đức) | Tiếng Đức A2 | 1.Lý thuyết | 2 | 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 0357974175 | GIDTG58 | | | |
| 1. Sáng | 28 | 2 | 2025 | GĐ 04 | 35 Đoàn Thị Điểm | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A51 (Tiếng Đức) | Tiếng Đức A2 | 1.Lý thuyết | 3 | 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 0357974175 | GIDTG58 | | | |
| Chiều | 28 | 2 | 2025 | GĐ 04 | 35 Đoàn Thị Điểm | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A51 (Tiếng Đức) | Tiếng Đức A2 | 1.Lý thuyết | 4 | 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 0357974175 | GIDTG58 | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện K | 04.HA18 | Hình ảnh 18A3 (VB2) | TH LS Kỹ thuật chụp X quang | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A06 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 77 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A07 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 77 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A08 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 77 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 08. YS1 | Y sỹ đa khoa 1A01 | Thực tập lâm sàng bệnh truyền nhiễm | 3.Lâm sàng | 37 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A09 | Thực tập lâm sàng Ngoại | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa YHCT Hà Nội | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A10 | Thực tập lâm sàng Nội | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A11 | Thực tập lâm sàng Nội | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 03.HS 13 | Hộ sinh 13A1 | Chăm sóc sức khoẻ sinh sản cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 03.HS 13 | Hộ sinh 13A2 | Chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Tim Hà Nội + Bệnh viện Thanh Nhàn | 05.XN17 | Xét nghiệm 17A1 | THLS KST | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Tim Hà Nội + Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 05.XN17 | Xét nghiệm 17A3 | THLS Huyêt học | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN4 | PHCN4A1 | Phục hồi chức năng bệnh nội khoa | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN4 | PHCN4A2 | Phục hồi chức năng bệnh nội khoa | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN4 | PHCN4A3 | Phục hồi chức năng bệnh nội khoa | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN4 | PHCN4A4 | Phục hồi chức năng bệnh nội khoa | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A01 | Thực tế nghề nghiệp 2 | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A02 | Thực tế nghề nghiệp 2 | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 02. DS13 | Dược 13A09 | Dược lâm sàng | 3.Lâm sàng | 37 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đông Anh + Ba Vì | 02. DS13 | Dược 13A10 | Dược lâm sàng | 3.Lâm sàng | 37 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 02. DS13 | Dược 13A11 | Dược lâm sàng | 3.Lâm sàng | 37 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn + Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 02. DS13 | Dược 13A12 | Dược lâm sàng | 3.Lâm sàng | 37 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | BV Đa khoa huyện Gia Lâm | 02. DS13 | Dược 13A13 | Dược lâm sàng | 3.Lâm sàng | 37 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A36 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 6 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A37 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 6 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A39 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 6 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A40 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 6 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A41 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 6 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A42 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 6 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A44 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A03 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A04 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A05 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Trung Ương | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A06 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A21 | Tự chọn 2 (TMH) | 3.Lâm sàng | 17 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A22 | Tự chọn 2 (TMH) | 3.Lâm sàng | 17 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Tương Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A31 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Tương Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A32 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Bạch Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A33 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Bạch Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A34 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Nhi Trung Ương | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A43 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Nhi Trung Ương | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A44 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Nhi Hà Nội | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A45 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A46 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A02 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |