Hiển thị tất cả
| Buổi | Ngày | Tháng | Năm | Giảng đường | Địa điểm | Đối tượng | Tên lớp | Môn học | Loại giờ | Buổi học | Số tiết | Giảng viên | Số điện thoại | Mã giảng viên | Nội dung | Giờ Thi | Ghi chú |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A04 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A05 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Trung Ương | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A06 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A21 | Tự chọn 2 (TMH) | 3.Lâm sàng | 17 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A22 | Tự chọn 2 (TMH) | 3.Lâm sàng | 17 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Tương Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A31 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Tương Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A32 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Bạch Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A33 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Trạm Y tế Bạch Mai | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A34 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Nhi Trung Ương | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A43 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Nhi Trung Ương | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A44 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Nhi Hà Nội | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A45 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A46 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A02 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A03 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A04 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A05 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện K1 | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A06 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A07 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A08 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A09 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện K3 | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A10 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Giao thông vận tải | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A11 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện E | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A12 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện K3 | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A13 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 3 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A14 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A15 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đông Anh | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A16 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A17 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Hữu Nghị | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A18 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A20 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A21 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A22 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Giao thông vận tải | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A23 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện E | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A24 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A25 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A19 | Thực hành chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 | 3.Lâm sàng | 47 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện K | 04.HA18 | Hình ảnh 18A3 (VB2) | TH LS Kỹ thuật chụp X quang | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A06 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 77 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A07 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 77 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A08 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 77 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 08. YS1 | Y sỹ đa khoa 1A01 | Thực tập lâm sàng bệnh truyền nhiễm | 3.Lâm sàng | 37 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A09 | Thực tập lâm sàng Ngoại | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa YHCT Hà Nội | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A10 | Thực tập lâm sàng Nội | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A11 | Thực tập lâm sàng Nội | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 03.HS 13 | Hộ sinh 13A1 | Chăm sóc sức khoẻ sinh sản cộng đồng | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 03.HS 13 | Hộ sinh 13A2 | Chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Tim Hà Nội + Bệnh viện Thanh Nhàn | 05.XN17 | Xét nghiệm 17A1 | THLS KST | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bệnh viện Tim Hà Nội + Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 05.XN17 | Xét nghiệm 17A3 | THLS Huyêt học | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 1 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN4 | PHCN4A1 | Phục hồi chức năng bệnh nội khoa | 3.Lâm sàng | 7 | LS | | | | | | |