Hiển thị tất cả
| Buổi | Ngày | Tháng | Năm | Giảng đường | Địa điểm | Đối tượng | Tên lớp | Môn học | Loại giờ | Buổi học | Số tiết | Giảng viên | Số điện thoại | Mã giảng viên | Nội dung | Giờ Thi | Ghi chú |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 10 | 35 Đoàn Thị Điểm | 08. YS3 | Y sỹ đa khoa 3A05 | Điều dưỡng cơ sở | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Lê Thị Thuỷ | 989558900 | GID078 | Bài 6: Truyền dịch (1) + Bài 7: Chăm sóc vết thương (2) + Bài 9. Một số kỹ thuật điều dưỡng hỗ trợ tiêu hóa (2) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 01 | 35 Đoàn Thị Điểm | 05.XN19 | Xét nghiệm 19A1 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Như Trang | 963553550 | gid016 | Unit 7: Activities (p1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 01 | 35 Đoàn Thị Điểm | 05.XN19 | Xét nghiệm 19A2 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Như Trang | 963553550 | gid016 | Unit 7: Activities (p1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 01 | 35 Đoàn Thị Điểm | 05.XN19 | Xét nghiệm 19A3 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Như Trang | 963553550 | gid016 | Unit 7: Activities (p1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 02 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS15 | Dược 15A17 | Hóa dược | 1.Lý thuyết | 8 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | Y2Thuốc tim mạch (5t) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 02 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS15 | Dược 15A19 | Hóa dược | 1.Lý thuyết | 8 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | Y2Thuốc tim mạch (5t) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 02 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS15 | Dược 15A18 | Hóa dược | 1.Lý thuyết | 8 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | Y2Thuốc tim mạch (5t) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 03 | 35 Đoàn Thị Điểm | 03.HS 14 | Hộ sinh 14A1 | Giáo dục chính trị | 1.Lý thuyết | 10 | 5 | Triệu Thị Thuỷ | 902274629 | gid032 | Bài 5: Phát triển Kinh tế xã hội, văn hóa con người ở VN | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 03 | 35 Đoàn Thị Điểm | 04.HA18 | Hình ảnh 18A1 | Giáo dục chính trị | 1.Lý thuyết | 10 | 5 | Triệu Thị Thuỷ | 902274629 | gid032 | Bài 5: Phát triển Kinh tế xã hội, văn hóa con người ở VN | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 03 | 35 Đoàn Thị Điểm | 04.HA18 | Hình ảnh 18A2 | Giáo dục chính trị | 1.Lý thuyết | 10 | 5 | Triệu Thị Thuỷ | 902274629 | gid032 | Bài 5: Phát triển Kinh tế xã hội, văn hóa con người ở VN | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 04 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A06 | Nối mi thẩm mỹ | 2.Thực hành | 1 | 5 | Quản Thị Ngát | 986232955 | GID120 | Kỹ thuật nối mi Classic (5 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A10 | Dược học cổ truyền | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thị Hoa Hiên | | GID072 | Một số nhóm thuốc cổ truyền (tiếp) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A11 | Dược học cổ truyền | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thị Hoa Hiên | | GID072 | Một số nhóm thuốc cổ truyền (tiếp) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A12 | Dược học cổ truyền | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thị Hoa Hiên | | GID072 | Một số nhóm thuốc cổ truyền (tiếp) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A13 | Dược học cổ truyền | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thị Hoa Hiên | | GID072 | Một số nhóm thuốc cổ truyền (tiếp) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 06 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A22 | Marketing Dược | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | | GID071 | B4: Chính sách giá dược phẩm | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 06 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A23 | Marketing Dược | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | | GID071 | B4: Chính sách giá dược phẩm | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 06 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A24 | Marketing Dược | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | | GID071 | B4: Chính sách giá dược phẩm | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 06 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A25 | Marketing Dược | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | | GID071 | B4: Chính sách giá dược phẩm | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 09 | 35 Đoàn Thị Điểm | 03.HS 15 | Hộ sinh 15A1 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Phạm Thuý Hằng | 365692568 | gid012 | Unit 7: Activities (p1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 09 | 35 Đoàn Thị Điểm | 03.HS 15 | Hộ sinh 15A2 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Phạm Thuý Hằng | 365692568 | gid012 | Unit 7: Activities (p1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 10 | 35 Đoàn Thị Điểm | 08. YS3 | Y sỹ đa khoa 3A06 | Điều dưỡng cơ sở | 1.Lý thuyết | 4 | 5 | Lê Thị Thuỷ | 989558900 | GID078 | Bài 6: Truyền dịch (1) + Bài 7: Chăm sóc vết thương (2) + Bài 9. Một số kỹ thuật điều dưỡng hỗ trợ tiêu hóa (2) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | | cơ sở thực tập | 02. DS14 | Dược 14A35 (VB2) | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 31 | | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 12 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A20 | Dược lý | 2.Thực hành | 10 | 5 | Nguyễn Khánh Ly | | GID235 | TH10: Thuốc tác dụng trên hệ tiêu hoá | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 12 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A21 | Dược lý | 2.Thực hành | 10 | 5 | Nguyễn Khánh Ly | | GID235 | TH10: Thuốc tác dụng trên hệ tiêu hoá | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 13 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A18 | Dược lý | 2.Thực hành | 10 | 5 | Tống Thị Thu Hoa | 866829126 | gid215 | TH10: Thuốc tác dụng trên hệ tiêu hoá | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GĐ 13 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A19 | Dược lý | 2.Thực hành | 10 | 5 | Tống Thị Thu Hoa | 866829126 | gid215 | TH10: Thuốc tác dụng trên hệ tiêu hoá | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GV 1 | Công viên Bách Thảo | 07.CN4 | PHCN4A1 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 13 | 4 | Đỗ Đức Tiến | 985944603 | gid035 | Bóng rổ (Buổi 6 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GV 1 | Công viên Bách Thảo | 07.CN4 | PHCN4A2 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 13 | 4 | Đỗ Đức Tiến | 985944603 | gid035 | Bóng rổ (Buổi 6 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GV 2 | Công viên Bách Thảo | 07.CN4 | PHCN4A3 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 13 | 4 | Đinh Xuân Thành | 979490666 | gid034 | Bóng rổ (Buổi 6 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GV 2 | Công viên Bách Thảo | 07.CN4 | PHCN4A4 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 13 | 4 | Đinh Xuân Thành | 979490666 | gid034 | Bóng rổ (Buổi 6 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GV 3 | Công viên Bách Thảo | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A39 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 14 | 4 | Nguyễn Trường Huy | 384607155 | gid207 | Bóng rổ (Buổi 7 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | GV 3 | Công viên Bách Thảo | 01.ĐD 19 | Điều dưỡng 19A38 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 14 | 4 | Nguyễn Trường Huy | 384607155 | gid207 | Bóng rổ (Buổi 7 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 04 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A05 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | 2.Thực hành | 4 | 5 | Nguyễn Văn Hưng | | GID073 | Bài 4: Thực hành kỹ năng bán thuốc không kê đơn tại cơ sở bán lẻ thuốc | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 12 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 5 | CSSĐ 5A08 | Trang điểm cơ bản | 2.Thực hành | 10 | 5 | Phan Ánh Vân | 0 | gid226 | Quy trình kỹ thuật trang điểm cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 13 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A10 | Nghệ thuật làm móng | 2.Thực hành | 1 | 5 | Lê Thị Thu Hà | | GID193 | Kỹ thuật nhặt da (buổi 1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 14 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 5 | CSSĐ 5A01 | Chăm sóc da cơ bản | 2.Thực hành | 3 | 5 | Nguyễn Thanh Huyền B | | GID217 | Kỹ thuật phân loại da (theo Fitzpatrick) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 16 | 35 Đoàn Thị Điểm | 01.ĐD 20 | Điều Dưỡng 20A37 | Điều dưỡng cơ sở 2 | 2.Thực hành | 3 | 5 | Đoàn Thị Vân | 988149395 | GID086 | TT3: Kỹ thuật chăm sóc vết thương (2) (B3: Thay băng các vết loét tì đè) + Sử dụng thuốc qua đường tiêu hóa, da và niêm mạc (3) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 20 | 35 Đoàn Thị Điểm | 01.ĐD 20 | Điều Dưỡng 20A08 | Điều dưỡng cơ sở 2 | 2.Thực hành | 7 | 5 | Phương Văn Hoàng | 987658798 | gid077 | TT7: Kỹ thuật Truyền dịch, truyền máu (5) (B1: Truyền dịch) | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 29 | 35 Đoàn Thị Điểm | 05.XN18 | Xét nghiệm 18A1 | Huyết học 2 | 2.Thực hành | 3 | 5 | Nguyễn Thị Hà Giang | 382731741 | gid132 | TH3: Thực hành kỹ thuật định nhóm máu hệ ABO và Rh | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH 30 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A04 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | 2.Thực hành | 4 | 5 | Nguyễn Thị Lượng | | gid070 | Bài 4: Thực hành kỹ năng bán thuốc không kê đơn tại cơ sở bán lẻ thuốc | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH Tin 1 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A14 | Tin học | 2.Thực hành | 4 | 5 | Nguyễn Ngọc Tuân | 976184829 | gid022 | Xử lý văn bản cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH Tin 1 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A15 | Tin học | 2.Thực hành | 4 | 5 | Nguyễn Ngọc Tuân | 976184829 | gid022 | Xử lý văn bản cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH Tin 2 | 35 Đoàn Thị Điểm | 04.HA19 | Hình ảnh 19A2 | Tin học | 2.Thực hành | 13 | 5 | Đoàn Đức Nam | | gid245 | Sử dụng trình chiếu cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | PTH Tin 5 | 35 Đoàn Thị Điểm | 04.HA19 | Hình ảnh 19A1 | Tin học | 2.Thực hành | 13 | 5 | Đoàn Như Nam | 984695007 | gid021 | Sử dụng trình chiếu cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | | Bệnh viện K | 04.HA18 | Hình ảnh 18A3 (VB2) | Thực tập lâm sàng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính | 3.Lâm sàng | 21 | | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A13 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 41 | | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 08. YS1 | Y sỹ đa khoa 1A01 | Thực tế nghề nghiệp | 3.Lâm sàng | 31 | | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A01 | Thực tập lâm sàng bệnh truyền nhiễm | 3.Lâm sàng | 31 | | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 6 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 08. YS2 | Y sỹ đa khoa 2A02 | Thực tập lâm sàng bệnh truyền nhiễm | 3.Lâm sàng | 31 | | | | | | | |