Hiển thị tất cả
| Buổi | Ngày | Tháng | Năm | Giảng đường | Địa điểm | Đối tượng | Tên lớp | Môn học | Loại giờ | Buổi học | Số tiết | Giảng viên | Số điện thoại | Mã giảng viên | Nội dung | Giờ Thi | Ghi chú |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GĐ 26 | 103 Phúc Xá | 02. DS15 | Dược 15A10 | Hóa dược | 1.Lý thuyết | 9 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | Y3Thuốc tim mạch (0,5t)+ Kiểm tra (0,5t). Thuốc lợi tiểu (2t). Thuốc kháng virus (1t).Thuốc điều trị nấm và các bệnh do ký sinh trùng (1t)
| | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GĐ 26 | 103 Phúc Xá | 02. DS15 | Dược 15A11 | Hóa dược | 1.Lý thuyết | 9 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | Y3Thuốc tim mạch (0,5t)+ Kiểm tra (0,5t). Thuốc lợi tiểu (2t). Thuốc kháng virus (1t).Thuốc điều trị nấm và các bệnh do ký sinh trùng (1t)
| | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GĐ 26 | 103 Phúc Xá | 02. DS15 | Dược 15A12 | Hóa dược | 1.Lý thuyết | 9 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | Y3Thuốc tim mạch (0,5t)+ Kiểm tra (0,5t). Thuốc lợi tiểu (2t). Thuốc kháng virus (1t).Thuốc điều trị nấm và các bệnh do ký sinh trùng (1t)
| | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GV 1 | Công viên Bách Thảo | 02. DS14 | Dược 14A24 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 11 | 4 | Đinh Xuân Thành | 979490666 | gid034 | Bóng rổ (Buổi 4 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GV 1 | Công viên Bách Thảo | 02. DS14 | Dược 14A25 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 11 | 4 | Đinh Xuân Thành | 979490666 | gid034 | Bóng rổ (Buổi 4 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GV 2 | Công viên Bách Thảo | 06.SĐ 3 | CSSĐ 3A01 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 11 | 4 | Nguyễn Trường Huy | 384607155 | gid207 | Bóng rổ (Buổi 4 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GV 2 | Công viên Bách Thảo | 06.SĐ 3 | CSSĐ 3A03 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 11 | 4 | Nguyễn Trường Huy | 384607155 | gid207 | Bóng rổ (Buổi 4 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GV 2 | Công viên Bách Thảo | 06.SĐ 3 | CSSĐ 3A04 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 11 | 4 | Nguyễn Trường Huy | 384607155 | gid207 | Bóng rổ (Buổi 4 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GV 3 | Công viên Bách Thảo | 02. DS14 | Dược 14A22 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 11 | 4 | Đỗ Đức Tiến | 985944603 | gid035 | Bóng rổ (Buổi 4 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | GV 3 | Công viên Bách Thảo | 02. DS14 | Dược 14A23 | Giáo dục thể chất | 2.Thực hành | 11 | 4 | Đỗ Đức Tiến | 985944603 | gid035 | Bóng rổ (Buổi 4 – 4 tiết) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | ID: 409-095-0409; Pass:501120 | Zoom 5 | 06.SĐ 5 | CSSĐ 5A08 | Ngoại ngữ 1 | 1.Lý thuyết | 12 | 5 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 936411888 | GID015 | Unit 6: Vacation (P2) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | ID: 409-095-0409; Pass:501120 | Zoom 5 | 06.SĐ 5 | CSSĐ 5A09 | Ngoại ngữ 1 | 1.Lý thuyết | 12 | 5 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 936411888 | GID015 | Unit 6: Vacation (P2) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | ID: 409-095-0409; Pass:501120 | Zoom 5 | 06.SĐ 5 | CSSĐ 5A10 | Ngoại ngữ 1 | 1.Lý thuyết | 12 | 5 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 936411888 | GID015 | Unit 6: Vacation (P2) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | ID:899-396-9897
Pass: 501120 | Zoom 6 | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A06 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 9 | 5 | Đào Thị Hồng Trâm | 976736328 | GID013 | Unit 11: Technology (P1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | ID:899-396-9897
Pass: 501120 | Zoom 6 | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A07 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 9 | 5 | Đào Thị Hồng Trâm | 976736328 | GID013 | Unit 11: Technology (P1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | ID:899-396-9897
Pass: 501120 | Zoom 6 | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A08 | Ngoại ngữ 2 | 1.Lý thuyết | 9 | 5 | Đào Thị Hồng Trâm | 976736328 | GID013 | Unit 11: Technology (P1) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 04 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS13 | Dược 13A51 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 2.Thực hành | 6 | 5 | Nguyễn Thị Hoa Hiên | 396927076 | GID072 | Tư vấn, hướng dẫn sử dụng và bán thuốc không kê đơn | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 12 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 5 | CSSĐ 5A01 | Trang điểm cơ bản | 2.Thực hành | 6 | 5 | Phan Ánh Vân | 0 | GID226 | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 13 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A01 | Nghệ thuật làm móng | 2.Thực hành | 8 | 5 | Lê Thị Thu Hà | 399199993 | GID193 | Kỹ thuật ẩn trang trí | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 14 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A13 | Chăm sóc da cơ bản | 2.Thực hành | 6 | 5 | Nguyễn Thanh Huyền B | 0988585772 | GID217 | Kỹ thuật phân tích da bằng máy | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện Nhi Trung Ương | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A25 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 16 | 35 Đoàn Thị Điểm | 01.ĐD 20 | Điều Dưỡng 20A40 | Điều dưỡng cơ sở 1 | 2.Thực hành | 11 | 5 | Lê Trung Hiếu | 374655640 | GID227 | TT11: Thực hành một số kỹ thuật điều dưỡng hỗ trợ tiêu hóa (Ăn qua ống thông, hút dịch dạ dày) | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 20 | 35 Đoàn Thị Điểm | 03.HS 15 | Hộ sinh 15A1 | Điều dưỡng cơ sở | 2.Thực hành | 12 | 5 | Đoàn Thị Vân | 988149395 | GID086 | Sơ cứu gãy xương + Di chuyển khách hàng | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 29 | 35 Đoàn Thị Điểm | 05.XN18 | Xét nghiệm 18A3 | Hóa sinh 2 | 2.Thực hành | 1 | 5 | Nguyễn Thị Hà Giang | 382731741 | GID132 | Kỹ thuật định lượng nồng độ glucose,
cholesterol toàn phần và triglycerid | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH 35 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A01 | Kiểm nghiệm | 2.Thực hành | 8 | 5 | Nguyễn Bích Ngọc | 869339108 | gid061 | Bài 8. Kiểm nghiệm thuốc nhỏ mắt cloramphenicol | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH Tin 1 | 35 Đoàn Thị Điểm | 08. YS3 | Y sỹ đa khoa 3A05 | Tin học | 2.Thực hành | 13 | 5 | Đoàn Đức Nam | 0913257000 | GID245 | Sử dụng trình chiếu cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH Tin 1 | 35 Đoàn Thị Điểm | 08. YS3 | Y sỹ đa khoa 3A06 | Tin học | 2.Thực hành | 13 | 5 | Đoàn Đức Nam | 0913257000 | GID245 | Sử dụng trình chiếu cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH Tin 3 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS13 | Dược 13A29 | Nghiên cứu khoa học | Thi hết môn | 1 | T | | | | | 7h30 | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH Tin 3 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS13 | Dược 13A31 | Nghiên cứu khoa học | Thi hết môn | 1 | T | | | | | 8h30 | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH Tin 3 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS13 | Dược 13A32 | Nghiên cứu khoa học | Thi hết môn | 1 | T | | | | | 9h30 | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH Tin 5 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A10 | Tin học | 2.Thực hành | 3 | 5 | Đoàn Như Nam | 984695007 | GID021 | Sử dụng máy tính cơ bản + Xử lý văn bản cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | PTH Tin 5 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A11 | Tin học | 2.Thực hành | 3 | 5 | Đoàn Như Nam | 984695007 | GID021 | Sử dụng máy tính cơ bản + Xử lý văn bản cơ bản | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A10 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 51 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A11 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 51 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A12 | Thực tập cơ sở | 3.Lâm sàng | 51 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện Phụ sản Trung Ương + Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | 03.HS 14 | Hộ sinh 14A1 | Chăm sóc chuyển dạ đẻ khó | 3.Lâm sàng | 15 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện K+ Bệnh viện E | 04.HA18 | Hình ảnh 18A1 | TH LS Kỹ thuật chụp X quang | 3.Lâm sàng | 55 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 04.HA18 | Hình ảnh 18A2 | TH LS Kỹ thuật chụp X quang | 3.Lâm sàng | 55 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện Tim Hà Nội + Bệnh viện Thanh Nhàn | 05.XN17 | Xét nghiệm 17A3 | THLS KST | 3.Lâm sàng | 15 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện Tim Hà Nội + Bệnh viện đa khoa Đống Đa | 05.XN17 | Xét nghiệm 17A4 | THLS Huyêt học | 3.Lâm sàng | 15 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN3 | PHCN 3A1 | TT Cơ sở 2 | 3.Lâm sàng | 55 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN3 | PHCN 3A2 | TT Cơ sở 2 | 3.Lâm sàng | 55 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bv Phục hồi chức năng + Bệnh viện Thanh Nhàn+ Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn+ Bệnh viện đa khoa Đống Đa+ Bệnh viện đa khoa Đức Giang | 07.CN3 | PHCN 3A3 | TT Cơ sở 2 | 3.Lâm sàng | 55 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A46 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 44 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A47 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 44 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A48 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 43 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A49 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 43 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Nhà thuốc | 02. DS13 | Dược 13A52 | Kỹ năng thực hành tại cơ sở bán lẻ thuốc | 3.Lâm sàng | 44 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Đống Đa + Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A23 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |
| 1. Sáng | 1 | 4 | 2026 | | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn | 01.ĐD 18 | Điều dưỡng 18A24 | Thực hành lâm sàng chăm sóc sức khỏe trẻ em | 3.Lâm sàng | 27 | LS | | | | | | |