Hiển thị tất cả
| Buổi | Ngày | Tháng | Năm | Giảng đường | Địa điểm | Đối tượng | Tên lớp | Môn học | Loại giờ | Buổi học | Số tiết | Giảng viên | Số điện thoại | Mã giảng viên | Nội dung | Giờ Thi | Ghi chú |
| 1. Sáng | 1 | 8 | 2026 | ID:731-721-2059; PASS:501120 | Zoom 9 | 28. DS | YHPTD | Hóa phân tích | 1.Lý thuyết | 9 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | LT9: Một số phương pháp phân tích công cụ (4t) + Kiểm tra (1t) | | |
| 1. Sáng | 1 | 8 | 2026 | PTH 19 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS1 | Điều dưỡng cơ sở 1 | 2.Thực hành | 9 | 5 | Nguyễn Thị Hiền C | 0868130418 | gid222 | TT9: Sơ cứu gãy xương, trật khớp (B2: sơ cứu gãy xương Cẳng chân, Đùi, Cột sống) | | |
| 1. Sáng | 1 | 8 | 2026 | PTH 20 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS2 | Điều dưỡng cơ sở 2 | 2.Thực hành | 9 | 5 | Lê Thị Quỳnh Hương | 987226195 | gid135 | Kỹ thuật Truyền dịch, truyền máu (5) (B2: Truyền máu) | | |
| 1. Sáng | 1 | 8 | 2026 | PTH 32 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YDL1 | Dược liệu | 2.Thực hành | 1 | 5 | Nguyễn Thị Hoa Hiên | 396927076 | GID072 | Xác định độ ẩm, định tính tinh bột và nhận thức dược liệu chứa carbohydrat | | |
| 1. Sáng | 1 | 8 | 2026 | PTH 34 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YKN | Kiểm nghiệm | 2.Thực hành | 1 | 5 | Nguyễn Hữu Quân | 0984145151 | gid230 | Bài 1: Kiểm nghiệm thuốc bột Natri hydrocarbonat | | |
| 1. Sáng | 1 | 8 | 2026 | PTH 35 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28.DS | YBC | Bào chế | 2.Thực hành | 1 | 5 | Nguyễn Bích Ngọc | 869339108 | GID061 | Bào chế dung dịch thuốc | | |
| 1. Sáng | 1 | 8 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A52 (VB2) | Thực hành lâm sàng Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 3.Lâm sàng | 1 | LS | | | | | | |
| Chiều | 1 | 8 | 2026 | PTH 19 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS1 | Điều dưỡng cơ sở 1 | 2.Thực hành | 10 | 5 | Nguyễn Thị Hiền C | 0868130418 | gid222 | TT10: Hướng dẫn tư thế nghỉ ngơi, trị liệu cho người bệnh (1) + Di chuyển người bệnh (3) + KT (1) | | |
| Chiều | 1 | 8 | 2026 | PTH 20 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS2 | Điều dưỡng cơ sở 2 | 2.Thực hành | 10 | 5 | Lê Thị Quỳnh Hương | 987226195 | gid135 | TT10: Một số kỹ năng hỗ trợ hô hấp cho người bệnh (5) | | |
| Chiều | 1 | 8 | 2026 | PTH 28 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YHPTD | Hóa phân tích | 2.Thực hành | 1 | 5 | Nguyễn Thị Nga | 966116626 | gid027 | TH1: Sử dụng dụng cụ trong phòng thí nghiệm Hóa phân tích (5t) | | |
| Chiều | 1 | 8 | 2026 | PTH 32 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YDL1 | Dược liệu | 2.Thực hành | 2 | 5 | Nguyễn Thị Hoa Hiên | 396927076 | GID072 | Soi bột dược liệu, định tính saponin, tanin trong dược liệu và nhận thức dược liệu chứa glycosid | | |
| Chiều | 1 | 8 | 2026 | PTH 34 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YKN | Kiểm nghiệm | 2.Thực hành | 2 | 5 | Nguyễn Hữu Quân | 0984145151 | gid230 | Bài 2:Kiểm nghiệm cồn BSI | | |
| Chiều | 1 | 8 | 2026 | PTH 35 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28.DS | YBC | Bào chế | 2.Thực hành | 2 | 5 | Nguyễn Bích Ngọc | 869339108 | GID061 | Bào chế siro thuốc- Elixir | | |
| Chiều | 1 | 8 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A52 (VB2) | Thực hành lâm sàng Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 3.Lâm sàng | 2 | LS | | | | | | |
| Tối | 1 | 8 | 2026 | ID: 409-095-0409; Pass:501120 | Zoom 5 | 28. DS | YDL | Dược lý | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Vũ Thị Phương Thảo | 983290105 | gid064 | LT1: Đại cương về dược lý | | |
| Tối | 1 | 8 | 2026 | ID: 519-311-0343
Pass: 501120 | Zoom 4 | 28.DD | YNL1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 1.Lý thuyết | 8 | 5 | Nguyễn Việt Dũng | 0 | gid253 | B2: Các vấn đề chăm sóc người lớn mắc bệnh tim mạch (3 tiết) – CSNB tăng huyết áp
| | |
| Tối | 1 | 8 | 2026 | ID: 879-690-9637
Pass: 501120 | Zoom 8 | 28. các ngành | YGDCT | Giáo dục chính trị | 1.Lý thuyết | 8 | 5 | Triệu Thị Thuỷ | 902274629 | gid032 | Bài 4: Đặc trưng và phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam | | |
| Tối | 1 | 8 | 2026 | ID:499-371-6527
Pass:501120 | Zoom 7 | 28.DS | YBHHA | Bệnh học | 1.Lý thuyết | 6 | 5 | Lê Thị Thanh Minh | 949856177 | GID126 | Chương 12: Viêm ruột thừa cấp (2T), Chương 13: Chấn thương và vết thương bụng (2T), Chương 14: Viêm phúc mạc (2T)
| | |
| 1. Sáng | 2 | 8 | 2026 | PTH 19 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS1 | Điều dưỡng cơ sở 1 | 2.Thực hành | 11 | 5 | Lê Thị Quỳnh Hương | 987226195 | gid135 | TT11: Một số kỹ thuật điều dưỡng hỗ trợ tiêu hóa (5) (B1: Ăn qua ống thông mũi miệng- dạ dày, hút dịch dạ dày và rửa dạ dày) | | |
| 1. Sáng | 2 | 8 | 2026 | PTH 20 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS2 | Điều dưỡng cơ sở 2 | 2.Thực hành | 11 | 5 | Đoàn Thị Vân | 988149395 | gid086 | TT11: Kỹ thuật chăm sóc ống NKQ, MKQ (3) + Kỹ thuật chăm sóc catheter và đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (2) | | |
| 1. Sáng | 2 | 8 | 2026 | PTH 32 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YDL1 | Dược liệu | 2.Thực hành | 3 | 5 | Nguyễn Thị Hải Yến | 988671768 | GID209 | Định tính flavonoid trong dược liệu và nhận thức dược liệu chứa glycosid. Kiểm tra | | |
| 1. Sáng | 2 | 8 | 2026 | PTH 34 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YKN | Kiểm nghiệm | 2.Thực hành | 3 | 5 | Nghiêm Thị Minh | 988501241 | gid059 | Bài 3:Kiểm nghiệm trà gừng | | |
| 1. Sáng | 2 | 8 | 2026 | PTH 35 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28.DS | YBC | Bào chế | 2.Thực hành | 3 | 5 | Nguyễn Thị Lượng | 906040677 | GID070 | Bào chế nhũ tương thuốc | | |
| 1. Sáng | 2 | 8 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A52 (VB2) | Thực hành lâm sàng Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 3.Lâm sàng | 3 | LS | | | | | | |
| Chiều | 2 | 8 | 2026 | PTH 19 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS1 | Điều dưỡng cơ sở 1 | 2.Thực hành | 12 | 5 | Lê Thị Quỳnh Hương | 987226195 | gid135 | TT12: Một số kỹ thuật điều dưỡng hỗ trợ tiêu hóa (4) (B2: Ăn qua ống thông mũi miệng- dạ dày, hút dịch dạ dày và rửa dạ dày và thụt tháo) + KT (1) | | |
| Chiều | 2 | 8 | 2026 | PTH 20 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DD | YDDCS2 | Điều dưỡng cơ sở 2 | 2.Thực hành | 12 | 5 | Đoàn Thị Vân | 988149395 | gid086 | TT12: Kỹ thuật thông tiểu, rửa bàng quang (4) + KT (1) | | |
| Chiều | 2 | 8 | 2026 | PTH 32 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YDL1 | Dược liệu | 2.Thực hành | 4 | 5 | Nguyễn Thị Hải Yến | 988671768 | GID209 | Định tính alcaloid trong dược liệu và nhận thức dược liệu chứa alcaloid | | |
| Chiều | 2 | 8 | 2026 | PTH 34 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28. DS | YKN | Kiểm nghiệm | 2.Thực hành | 4 | 5 | Nghiêm Thị Minh | 988501241 | gid059 | Bài 4:Kiểm nghiệm viên nén vitamin C | | |
| Chiều | 2 | 8 | 2026 | PTH 35 | 35 Đoàn Thị Điểm | 28.DS | YBC | Bào chế | 2.Thực hành | 4 | 5 | Nguyễn Thị Lượng | 906040677 | GID070 | Bào chế hỗn dịch thuốc | | |
| Chiều | 2 | 8 | 2026 | | Bệnh viện Thanh Nhàn | 01.ĐD 19 | Điều Dưỡng 19A52 (VB2) | Thực hành lâm sàng Chăm sóc sức khoẻ trẻ em | 3.Lâm sàng | 4 | LS | | | | | | |
| Tối | 2 | 8 | 2026 | ID: 409-095-0409; Pass:501120 | Zoom 5 | 28. DS | YDL | Dược lý | 1.Lý thuyết | 2 | 5 | Ninh Bảo Yến | 912299136 | gid062 | LT2: Các phản ứng bất lợi của thuốc, Thuốc tác dụng trên thần kinh thực vật, Kiểm tra | | |
| Tối | 2 | 8 | 2026 | ID: 606-845-7543
Pass: 501120 | Zoom 3 | 28.Các ngành | YSKMTDT | Sức khỏe môi trường - dịch tễ | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Hải Yến | 988284306 | gid053 | Chương 1. Môi trường và sức khoẻ | | |
| Tối | 2 | 8 | 2026 | ID:499-371-6527
Pass:501120 | Zoom 7 | 28.DS | YBHHA | Bệnh học | 1.Lý thuyết | 7 | 5 | Lê Thị Thanh Minh | 949856177 | GID126 | Chương 15: Loãng xương (1T), Chương 16: Thoái hóa khớp (2T), Chương 17: Chấn thương cột sống (2T)
| | |
| Tối | 2 | 8 | 2026 | ID:899-396-9897
Pass: 501120 | Zoom 6 | 28. DS | YPCD | Pháp chế dược | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Phan Thị Thanh Tâm | 904575289 | gid068 | Bài 1: Hệ thống tổ chức ngành dược Việt Nam | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A06 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | 982138268 | gid071 | Đại cương về giao tiếp | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A08 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | 982138268 | gid071 | Đại cương về giao tiếp | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A09 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | 982138268 | gid071 | Đại cương về giao tiếp | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 05 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A10 | Kỹ năng giao tiếp bán hàng | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thanh Mai | 982138268 | gid071 | Đại cương về giao tiếp | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 06 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A06 | Nghệ thuật phun xăm thẩm mỹ cơ bản | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Soan | 915662012 | GIDTG20 | Đại cương phun xăm thẩm mỹ cơ bản | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 06 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A07 | Nghệ thuật phun xăm thẩm mỹ cơ bản | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Soan | 915662012 | GIDTG20 | Đại cương phun xăm thẩm mỹ cơ bản | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 06 | 35 Đoàn Thị Điểm | 06.SĐ 4 | CSSĐ 4A08 | Nghệ thuật phun xăm thẩm mỹ cơ bản | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Soan | 915662012 | GIDTG20 | Đại cương phun xăm thẩm mỹ cơ bản | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 09 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A24 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 904321565 | gid125 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 09 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A25 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 904321565 | gid125 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 09 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A26 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 904321565 | gid125 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 09 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A27 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 904321565 | gid125 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 09 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A28 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 904321565 | gid125 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 10 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A15 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Lan Anh | 389928302 | gid060 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 10 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A16 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Lan Anh | 389928302 | gid060 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 10 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A18 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Lan Anh | 389928302 | gid060 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |
| 1. Sáng | 3 | 8 | 2026 | GĐ 10 | 35 Đoàn Thị Điểm | 02. DS14 | Dược 14A19 | Kiểm nghiệm | 1.Lý thuyết | 1 | 5 | Nguyễn Thị Lan Anh | 389928302 | gid060 | Đại cương - KN bằng phương pháp hóa học | | |